跨大西洋合作伙伴
khóa đại tây dương hợp tác hỏa bạn
Hán Việt: khóa đại tây dương hợp tác hỏa bạn · Pinyin: kuà dà xī yáng hé zuò huǒ bàn
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 大 (đại) + 西 (tây) + 洋 (dương) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)