跨媒體的數據處理
khóa môi thể đích sổ cứ xử lí
Hán Việt: khóa môi thể đích sổ cứ xử lí · Pinyin: kuà méi tǐ de shù jù chǔ lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 的 (đích) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 處 (xử) + 理 (lí)