路德維希維特根斯坦
lộ đức duy hi duy đặc căn tư thản
Hán Việt: lộ đức duy hi duy đặc căn tư thản · Pinyin: lù dé wéi xī wéi tè gēn sī tǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 維 (duy) + 希 (hi) + 維 (duy) + 特 (đặc) + 根 (căn) + 斯 (tư) + 坦 (thản)