路見不平,拔劍相爲
Pinyin: lù jiàn bù píng,bá jiàn xiāng wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 平 (bình) + , + 拔 (bạt) + 劍 (kiếm) + 相 (tương) + 爲 (vi)
Pinyin: lù jiàn bù píng,bá jiàn xiāng wéi
Cấu tạo: 路 (lộ) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 平 (bình) + , + 拔 (bạt) + 劍 (kiếm) + 相 (tương) + 爲 (vi)