跺泥 Tổng quan Cấu tạo: 跺 + 泥 (nê)Cấu tạo跺 + 泥 Từ liên quan Gần nghĩa泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢