踏云

tà yúnđạp vân

Hán Việt: đạp vân · Pinyin: tà yún

Tổng quan

bước trên mây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蹋云"。 2.腾云,驾云。

Cấu tạo: 踏 (đạp) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước trên mây
  • VietPhrases bước trên mây
  • Tần suất từ bước trên mây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋云"。 2.腾云,驾云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和