踢拳

tī quánthích quyền

Hán Việt: thích quyền · Pinyin: tī quán

Tổng quan

quyền cước

Cấu tạo: 踢 (thích) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kickboxing

Eng

  • Cihui kickboxing

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳交 · 拳击 · 拳勇 · 拳匪 · 拳参 · 拳參 · 拳头 · 拳套