蹂躏处女

nhựu lận xử nữ

Hán Việt: nhựu lận xử nữ

Tổng quan

sự làm rụng hoa, sự phá trinh; sự cưỡng dâm

Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 躪 (lận) + 處 (xử) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưỡng dâm trinh nữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

处女时代 · 处女作 · 处女地 · 处女宫 · 处女座 · 处女性 · 处女的 · 处女膜