蹩曳

biệt duệ

Hán Việt: biệt duệ

Tổng quan

Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 曳 (duệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳步 · 曳白 · 曳筇 · 曳网 · 曳踵 · 蹩脚 · 蹩躠 · 曳光弹