曳网 duệ võng Hán Việt: duệ võng Tổng quan lưới kéo (để đánh cá), đánh cá bằng lưới kéo Cấu tạo: 曳 (duệ) + 網 (võng)Hán Việtduệ võngTừ loạidanhCấu tạo曳 + 網 · duệ + võng nghĩa thành phần: duệ + võng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưới kéoMainlandKaggle Zh-Vi seine Từ liên quan Gần nghĩa曳步 · 曳白 · 曳筇 · 曳踵 · 網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾