蹭网

cèng wǎngthặng võng

Hán Việt: thặng võng · Pinyin: cèng wǎng

Tổng quan

(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)

Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng ké mạng

Eng

  • Cihui (coll.) to use sb else's Internet connection (with or without permission)

Từ liên quan

Gần nghĩa

網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾 · 網球 · 網界 · 網籃 · 網綱