蹸藉 Tổng quan Cấu tạo: 蹸 + 藉 (tạ)Cấu tạo蹸 + 藉 Từ liên quan Gần nghĩa借此 · 借由 · 借着 · 藉事 · 藉以 · 藉其 · 藉助 · 藉口