蹺毬 khiêu cầu Hán Việt: khiêu cầu Tổng quan Cấu tạo: 跷 (khiêu) + 毬 (cầu)Hán Việtkhiêu cầuCấu tạo跷 + 毬 · khiêu + cầu nghĩa thành phần: khiêu + cầu Từ liên quan Gần nghĩa毬果 · 跷家 · 跷班 · 跷课 · 跷蹊 · 蹺蹊 · 跷跷板 · 跷足而待