躄跛 tích bả Hán Việt: tích bả Tổng quan Cấu tạo: 躄 (tích) + 跛 (bả)Hán Việttích bảCấu tạo躄 + 跛 · tích + bả nghĩa thành phần: tích + bả Từ liên quan Gần nghĩa跛倚 · 跛地 · 跛子 · 跛的 · 跛者 · 跛脚 · 跛行 · 跛足