躉打 độn đả Hán Việt: độn đả Tổng quan Cấu tạo: 趸 (độn) + 打 (đả)Hán Việtđộn đảCấu tạo趸 + 打 · độn + đả nghĩa thành phần: độn + đả Từ liên quan Gần nghĩa打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从