躋扳 tễ ban Hán Việt: tễ ban Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 扳 (ban)Hán Việttễ banCấu tạo跻 + 扳 · tễ + ban nghĩa thành phần: tễ + ban Từ liên quan Gần nghĩa扳价 · 扳动 · 扳回 · 扳子 · 扳平 · 扳开 · 扳手 · 扳指