躍躍欲試

yuè yuè yù shì dược dược dục thí

Hán Việt: dược dược dục thí · Pinyin: yuè yuè yù shì

Tổng quan

háo hức muốn thử điều gì đó (thành ngữ)

Cấu tạo: (dược) + (dược) + (dục) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui háo hức muốn thử điều gì đó (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心動技癢,急切的想嘗試一下。《官場現形記》第三五回:「一席話說得唐二亂子心癢難抓,躍躍欲試。」《文明小史》第五○回:「餘外那些人看見有人動了手,眾人都躍躍欲試。」

Eng

  • CC-CEDICT to be eager to give sth a try (idiom)
  • Cihui 躍躍欲試 uèyuèyùshì f.e. itch to have a go/try

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伎癢 · 技痒 · 摩拳擦掌 · 擦拳抹掌 · 擦掌摩拳 · 擦掌磨拳 · 磨拳擦掌 · 蠢蠢欲动