躏籍

lận tịch

Hán Việt: lận tịch

Tổng quan

Cấu tạo: 躪 (lận) + 籍 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp bức
  • Biên soạn v. <wr.> oppress; ravage

Eng

  • Cihui 躪籍 ìnjí v. <wr.> oppress; ravage

Từ liên quan

Gần nghĩa

籍收 · 籍沒 · 籍没 · 籍田 · 籍籍 · 籍編 · 籍記 · 籍貫