躓垤 zhì dié·chí điệt Hán Việt: chí điệt · Pinyin: zhì dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语本古逸《尧戒》诗"战战栗栗,日谨一日,人莫踬于山,而踬于垤。"比喻稍不经意,便遭蹉跌。 Cấu tạo: 躓 (chí) + 垤 (điệt)Pinyinzhì diéHán Việtchí điệtCấu tạo躓 + 垤 · chí + điệt nghĩa thành phần: chí + điệt Từ liên quan Gần nghĩa垤堄 · 踬仆 · 踬士 · 踬字 · 踬弊 · 踬硋 · 踬碍 · 踬踣