躓跲 chí cấp Hán Việt: chí cấp Tổng quan Cấu tạo: 踬 (chí) + 跲 (cấp)Hán Việtchí cấpCấu tạo踬 + 跲 · chí + cấp nghĩa thành phần: chí + cấp Từ liên quan Gần nghĩa跲疐 · 跲躓 · 踬仆 · 踬垤 · 踬士 · 踬字 · 踬弊 · 踬硋