身在林泉,心懷魏闕
Pinyin: shēn zài lín quán,xīn huái wèi què
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 在 (tại) + 林 (lâm) + 泉 (tuyền) + , + 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết)
Pinyin: shēn zài lín quán,xīn huái wèi què
Cấu tạo: 身 (thân) + 在 (tại) + 林 (lâm) + 泉 (tuyền) + , + 心 (tâm) + 懷 (hoài) + 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết)