身在江湖,心存魏闕
Pinyin: shēn zài jiāng hú,xīn cún wèi què
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 在 (tại) + 江 (giang) + 湖 (hồ) + , + 心 (tâm) + 存 (tồn) + 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết)
Pinyin: shēn zài jiāng hú,xīn cún wèi què
Cấu tạo: 身 (thân) + 在 (tại) + 江 (giang) + 湖 (hồ) + , + 心 (tâm) + 存 (tồn) + 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết)