躬自厚而薄責於人

gōng zì hòu ér bó zé yú rén cung tự hậu nhi bạc trách vu nhân

Hán Việt: cung tự hậu nhi bạc trách vu nhân · Pinyin: gōng zì hòu ér bó zé yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (tự) + (hậu) + (nhi) + (bạc) + (trách) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躬自:自己;薄:少。对自己严格要求,对他人不苛刻要求。