軀口

qū kǒukhu khẩu

Hán Việt: khu khẩu · Pinyin: qū kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.金元时以被俘的汉人为奴,称"躯口"。亦简称"躯"。躯,通"驱"。

Cấu tạo: 軀 (khu) + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占