軋芴 yà wù Pinyin: yà wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.细致缜密。 Cấu tạo: 軋 (yết) + 芴Pinyinyà wùCấu tạo軋 + 芴 Từ liên quan Gần nghĩa軋忽 · 軋軋 · 軋製 · 軋場 · 轧布 · 轧平 · 軋機 · 軋染