軟脂

ruǎn zhīnhuyễn chi

Hán Việt: nhuyễn chi · Pinyin: ruǎn zhī

Tổng quan

pan-mi-tic

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种油煠的面食,细条相连或扭成各种花样。俗称馓子。 2.植物油和动物脂肪中所含的白色柔软的物质,是软脂酸和甘油的化合物。用来制造肥皂﹑蜡烛﹑甘油等。

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 脂 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 palmitic
  • Biên soạn 軟脂 uǎnzhī n. palmitin

Eng

  • Cihui 軟脂 uǎnzhī n. palmitin

Từ liên quan

Gần nghĩa

軟脂酸 · 脂油 · 脂渣 · 脂類 · 脂粉 · 脂肪 · 脂腴 · 脂膏