軼才 yì cái·dật tài Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"轶材"。 Cấu tạo: 軼 (dật) + 才 (tài)Pinyinyì cáiHán Việtdật tàiTừ loạitínhCấu tạo軼 + 才 · dật + tài nghĩa thành phần: dật + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài năng vượt trội Từ liên quan Gần nghĩa才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到