輅輓 lộ vãn Hán Việt: lộ vãn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.牵挽车子的横木。 Cấu tạo: 辂 (lộ) + 挽 (vãn)Hán Việtlộ vãnCấu tạo辂 + 挽 · lộ + vãn nghĩa thành phần: lộ + vãn Từ liên quan Gần nghĩa挽具 · 挽力 · 挽囘 · 挽回 · 挽尊 · 挽對 · 挽幛 · 挽弓