輕才 qīng cái·khinh tài Hán Việt: khinh tài · Pinyin: qīng cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.才能低下的人。 Cấu tạo: 輕 (khinh) + 才 (tài)Pinyinqīng cáiHán Việtkhinh tàiTừ loạiđộngCấu tạo輕 + 才 · khinh + tài nghĩa thành phần: khinh + tài Nghĩa otherNguồn khác Coi nhẹ tiền của, chỉ tính tình hào hiệp. Trọng nghĩa khinh tài 重義輕財 (Nặng phần nghĩa mà rẻ rúng tiền) Từ liên quan Gần nghĩa才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到