輣轧 péng yà Pinyin: péng yà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。形容水声宏大。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 流水相衝擊的聲音。漢.張衡〈南都賦〉:「流湍投濈,砏汃輣軋。」 Cấu tạo: 輣 + 軋 (yết)Pinyinpéng yàTừ loạidanhCấu tạo輣 + 軋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容水声宏大。 Từ liên quan Gần nghĩa軋忽 · 軋軋 · 輣車 · 輣軋 · 轧制 · 轧场 · 轧布 · 轧平