輯註 tập chú Hán Việt: tập chú Tổng quan Gom góp văn thơ đời trước lại và giải nghĩa chữ khó, câu khó Cấu tạo: 辑 (tập) + 注 (chú)Hán Việttập chúTừ loạiđộngCấu tạo辑 + 注 · tập + chú nghĩa thành phần: tập + chú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tập hợp chú giải Từ liên quan Gần nghĩa注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引