輸那

thâu na

Hán Việt: thâu na

Tổng quan

(地名)Suna,國名。譯曰勇猛。見慧苑音義下。☸

Cấu tạo: 输 (thâu) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Suna,國名。譯曰勇猛。見慧苑音義下。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

輸入 · 輸將 · 輸羅 · 輸誠 · 输入 · 输出 · 输去 · 输家