輻線 phúc tuyến Hán Việt: phúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 辐 (phúc) + 线 (tuyến)Hán Việtphúc tuyếnCấu tạo辐 + 线 · phúc + tuyến nghĩa thành phần: phúc + tuyến Từ liên quan Gần nghĩa線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規