轉遞

zhuǎn dìchuyển đệ

Hán Việt: chuyển đệ · Pinyin: zhuǎn dì

Tổng quan

chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传送。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 轉遞 huǎndì* v. forward; relay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传送。

Eng

  • Cihui to pass on; to relay

Đức

  • Handedict weitersagen

other

  • Nguồn khác Đưa lên

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干 · 轉年