轟飲

hōng yǐnoanh ẩm

Hán Việt: oanh ẩm · Pinyin: hōng yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狂饮; 闹酒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

狂飲。元.劉因〈黑馬酒〉詩:「山中喚起陶弘景,轟飲高歌敕勒川。」

Cấu tạo: 轟 (oanh) + 飲 (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống say sưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狂飲。元.劉因〈黑馬酒〉詩:「山中喚起陶弘景,轟飲高歌敕勒川。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

轟嚷 · 轟沈 · 轟炸 · 轟烈 · 轟轟 · 轟醉 · 轟擊 · 轟動