车前甙

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 前 (tiền) + 甙

Từ liên quan

Gần nghĩa

车前草 · 車前 · 车前 · 車前子 · 车前子 · 车前宁 · 车前灯 · 車前八騶