经费来源 jīng fèi lái yuán·kinh phí lai nguyên Hán Việt: kinh phí lai nguyên · Pinyin: jīng fèi lái yuán Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 費 (phí) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Pinyinjīng fèi lái yuánHán Việtkinh phí lai nguyênCấu tạo經 + 費 + 來 + 源 · kinh + phí + lai + nguyên nghĩa thành phần: kinh + phí + lai + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn tài chínhĐứcHandedict Finanzierungsquellen Từ liên quan Gần nghĩa来源于 · 来源批判 · 来源请求 · 经费余绌 · 经费存款 · 经费紧张 · 经费规定 · 来源国