转动振幅 zhuàn dòng zhèn fú·chuyển động chấn phúc Hán Việt: chuyển động chấn phúc · Pinyin: zhuàn dòng zhèn fú Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 振 (chấn) + 幅 (phúc)Pinyinzhuàn dòng zhèn fúHán Việtchuyển động chấn phúcTừ loạidanhCấu tạo轉 + 動 + 振 + 幅 · chuyển + động + chấn + phúc nghĩa thành phần: chuyển + động + chấn + phúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biên độ quayĐứcHandedict Drehschwingungsamplitude (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa转动惯量 · 转动曲柄 · 转动件 · 转动体 · 转动的 · 转动轴 · 振幅余量 · 振幅分析