曲柄钻

qū bǐng zuànkhúc bính toản

Hán Việt: khúc bính toản · Pinyin: qū bǐng zuàn

Tổng quan

khoan tay có tay quay

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 鑽 (toản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan tay quay
  • Biên soạn brace drill M:¹bǎ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bellybrace

Eng

  • Cihui hand drill with a crank handle

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲柄 · 曲柄梢 · 曲柄笠 · 曲柄角 · 曲柄轴 · 曲柄针 · 曲柄半径 · 曲柄弯程