轮任

lún rènluân nhâm

Hán Việt: luân nhâm · Pinyin: lún rèn

Tổng quan

bổ nhiệm luân phiên (ví dụ: chủ tịch EU)

Cấu tạo: 輪 (luân) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ nhiệm luân phiên
  • Google Alex v6 nhiệm kỳ luân phiên

Eng

  • Cihui rotating appointment (e.g. presidency of EU)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何