轴柱

trục trụ

Hán Việt: trục trụ

Tổng quan

(sinh học) cuống trục

Cấu tạo: 軸 (trục) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trụ trục
  • Tần suất từ (sinh học) cuống trục
  • Biên soạn 軸柱 hóuzhù* n. <bot./zoo.> columella

Eng

  • Cihui 軸柱 hóuzhù* n. <bot./zoo.> columella
  • Tần suất từ 軸柱 hóuzhù* n. <bot./zoo.> columella

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座