轴浆 trục tương Hán Việt: trục tương Tổng quan (sinh học) chất sợi trục Cấu tạo: 軸 (trục) + 漿 (tương)Hán Việttrục tươngTừ loạidanhCấu tạo軸 + 漿 · trục + tương nghĩa thành phần: trục + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất sợi trụcTần suất từ (sinh học) chất sợi trục Từ liên quan Gần nghĩa浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液 · 浆硬 · 浆糊 · 浆纸 · 浆膜