轴的
trục đích
Hán Việt: trục đích
Tổng quan
(thuộc) trục; quanh trục (sinh học) đính trụ; gắn trụ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thuộc trục
- Tần suất từ (thuộc) trục; quanh trục (sinh học) đính trụ; gắn trụ
Hán Việt: trục đích
(thuộc) trục; quanh trục (sinh học) đính trụ; gắn trụ