轵里

zhǐ lǐchỉ lí

Hán Việt: chỉ lí · Pinyin: zhǐ lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即轵深井里。 2.借指聂政。

Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 裏 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即轵深井里。 2.借指聂政。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裏面 · 里𮫭 · 里人 · 里仁 · 里加 · 里外 · 里头 · 里子