轻重音 khinh trọng âm Hán Việt: khinh trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtkhinh trọng âmTừ loạidanhCấu tạo輕 + 重 + 音 · khinh + trọng + âm nghĩa thành phần: khinh + trọng + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trọng âmBiên soạn stressEngCihui 輕重音 īngzhòngyīn n. <lg.> stress Từ liên quan Gần nghĩa輕重儀 · 重音的 · 重音节 · 轻重缓急 · 轻重倒置 · 輕重 · 轻重 · 轻重主次