辅以

fǔ yǐphụ dĩ

Hán Việt: phụ dĩ · Pinyin: fǔ yǐ

Tổng quan

bổ trợ bởi

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèm theo
  • Cihui với
  • Tần suất từ bổ trợ bởi , kèm theo , với

Eng

  • Cihui supplemented by; accompanied by; with
  • Tần suất từ supplemented by; accompanied by; with

Từ liên quan

Gần nghĩa

以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以假 · 以免