辆次
lượng thứ
Hán Việt: lượng thứ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 輛次 iàngcì n. total number of trips made by a vehicle
Eng
- Cihui 輛次 iàngcì n. total number of trips made by a vehicle
- Tần suất từ 輛次 iàngcì n. total number of trips made by a vehicle
Hán Việt: lượng thứ