辍硋

chuò ài

Pinyin: chuò ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"辍阂"。

Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 硋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"辍阂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辍业 · 辍学 · 辍工 · 辍朝 · 辍止 · 辍演 · 辍笔 · 辍耕