辍耕
xuyết canh
Hán Việt: xuyết canh · Pinyin: chuò gēng
Tổng quan
dừng cày
1.中止耕作。
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ cuộc sống làm nông
- Tần suất từ dừng cày , bỏ cuộc sống làm nông
- Biên soạn 輟耕 huògēng v. 1. stop plowing 2. give up a life in the fields
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.中止耕作。
Eng
- Cihui to stop plowing; to give up a life in the fields
- Tần suất từ 輟耕 huògēng v. 1. stop plowing 2. give up a life in the fields