辍业

chuò yèxuyết nghiệp

Hán Việt: xuyết nghiệp · Pinyin: chuò yè

Tổng quan

bỏ việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停止劳作; 停业。 2.停止学业。 3.谓停止阅读。

Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ nghề nghiệp
  • Tần suất từ bỏ việc , từ bỏ nghề nghiệp
  • Biên soạn 輟業 huòyè v.o. give up work

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止劳作; 停业。 2.停止学业。 3.谓停止阅读。

Eng

  • Cihui to give up work; to give up one's profession
  • Tần suất từ 輟業 huòyè v.o. give up work

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师